実事求是 [Thực Sự Cầu Thị]
じつじきゅうぜ
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tìm kiếm sự thật thực tế
🔗 実事
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tìm kiếm sự thật thực tế
🔗 実事