Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宝蔵
[Bảo Tàng]
ほうぞう
🔊
Danh từ chung
kho báu; kho tàng
Hán tự
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có