宝瓶 [Bảo Bình]

ほうびょう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

bình hoa

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

bình đựng nước dùng trong lễ rửa tội Phật giáo Mật tông

🔗 灌頂