Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宝島
[Bảo Đảo]
たからじま
🔊
Danh từ chung
đảo kho báu
Hán tự
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
島
Đảo
đảo