Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定額制
[Định Ngạch Chế]
ていがくせい
🔊
Danh từ chung
hệ thống tính phí cố định
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
制
Chế
hệ thống; luật