定義済み変数 [Định Nghĩa Tế 変 Số]
ていぎずみへんすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
biến tích hợp sẵn; biến định nghĩa trước
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
biến tích hợp sẵn; biến định nghĩa trước