定期検査 [Định Kỳ Kiểm Tra]
ていきけんさ
Danh từ chung
kiểm tra định kỳ; kiểm tra thường xuyên
🔗 定期点検
Danh từ chung
kiểm tra định kỳ; kiểm tra thường xuyên
🔗 定期点検