1. Thông tin cơ bản
- Từ: 定時
- Cách đọc: ていじ
- Loại từ: Danh từ; tính từ đuôi の (định danh)
- Sắc thái: Thuật ngữ công sở, vận tải, giáo dục; nghĩa “thời gian cố định/đúng giờ quy định”.
- Collocation quen thuộc: 定時出社, 定時退社, 定時運行/運航, 定時連絡, 定時開始, 定時株主総会, 定時制高校
2. Ý nghĩa chính
- Thời gian cố định đã được quy định ấn định sẵn (giờ làm việc, giờ khởi hành, giờ bắt đầu).
- “Đúng giờ quy định/đúng giờ làm”: dùng như trạng từ qua mẫu 「定時に」.
3. Phân biệt
- 定刻: “đúng giờ đã định” dùng mạnh trong ngữ cảnh tàu xe, chuyến bay. 定時 rộng hơn, bao cả giờ làm việc, họp.
- 所定(の時間): “thời gian quy định” trong quy chế; sắc thái văn bản hơn 定時.
- 時間どおり: “đúng giờ” nói chung, hội thoại, không nhất thiết là giờ đã quy định.
- 勤務時間: “giờ làm việc” là khái niệm; 定時 thường chỉ mốc giờ cụ thể bắt đầu/kết thúc.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như danh từ: 本日の定時は9時から18時です。
- Trạng từ “定時に”: 定時に退社する (tan làm đúng giờ).
- Định ngữ “定時の”: 定時のミーティング (cuộc họp định kỳ đúng giờ).
- Ngữ cảnh: công sở, thông báo vận hành, điều lệ công ty, lịch họp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 定刻 |
Đồng nghĩa gần |
đúng giờ đã định |
Thường dùng cho giờ xuất phát/đến của phương tiện. |
| 所定(時間) |
Liên quan |
thời gian quy định |
Văn bản nội quy, quy chế. |
| 時間どおり |
Đồng nghĩa gần |
đúng giờ |
Thân mật, hội thoại, không nhấn mạnh “giờ quy định”. |
| 残業 |
Đối nghĩa theo ngữ cảnh |
làm thêm giờ |
Ngược với “tan làm đúng giờ”. |
| 遅延 |
Đối nghĩa |
trì hoãn, chậm |
Ngược với vận hành đúng giờ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 定: cố định, ấn định.
- 時: thời, giờ.
- Kết hợp: “giờ đã ấn định sẵn”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong công sở Nhật, “定時退社/定時で上がる” là chỉ việc tan làm đúng khung giờ quy định, ngụ ý “không ở lại làm thêm”. Trong vận tải, “定時運行” là KPI quan trọng phản ánh độ tin cậy.
8. Câu ví dụ
- 今日は定時に退社できそうだ。
Hôm nay có vẻ tôi có thể tan làm đúng giờ.
- この路線は定時運行率が高い。
Tuyến này có tỷ lệ vận hành đúng giờ cao.
- 会議は毎週火曜の定時に始まる。
Cuộc họp bắt đầu vào giờ cố định mỗi thứ Ba.
- 明日は定時出社でお願いします。
Ngày mai vui lòng đến công ty đúng giờ quy định.
- 本日の定時は9時から17時です。
Giờ làm cố định hôm nay là từ 9 giờ đến 17 giờ.
- 彼はいつも定時で上がる習慣だ。
Anh ấy có thói quen tan làm đúng giờ.
- 株主総会は定時に開催される。
Đại hội cổ đông được tổ chức vào thời điểm cố định.
- 飛行機は定時出発を目指して準備中だ。
Máy bay đang chuẩn bị để xuất phát đúng giờ.
- 学校の定時テストは第三金曜日に行う。
Bài kiểm tra theo giờ cố định của trường diễn ra vào thứ Sáu tuần thứ ba.
- 定時連絡を忘れずにしてください。
Hãy nhớ báo cáo đúng giờ định kỳ.