定時 [Định Thời]

ていじ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

thời gian cố định

JP: あの飛行機ひこうき定時ていじ出発しゅっぱつできなかった。

VI: Máy bay đó không thể cất cánh đúng giờ.

Danh từ chung

kỳ hạn cố định

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

時間じかんどおりにませて定時ていじかえる。
Hoàn thành đúng giờ và về nhà đúng giờ.
時々ときどき列車れっしゃ定時ていじかないことがある。
Đôi khi tàu không đến đúng giờ.
きみうんがよかった。飛行機ひこうき定時ていじ運航うんこうだよ。
Bạn thật may mắn, chuyến bay của bạn đúng giờ.
あらしのため彼女かのじょ定時ていじ到着とうちゃくできなかった。
Cô ấy không thể đến đúng giờ do cơn bão.
あらしのために我々われわれ定時ていじ到着とうちゃくできなかった。
Chúng tôi không thể đến đúng giờ do cơn bão.
列車れっしゃ定時ていじ到着とうちゃくしそうにおもわれない。
Có vẻ như tàu sẽ không đến đúng giờ.
かれ昼間ひるま仕事しごとのほかに、毎晩まいばん定時ていじせい高校こうこうかよっている。
Ngoài công việc ban ngày, anh ấy còn học tại trường trung học tối.
「おさき失礼しつれいしま~す」「お、なんだ、また定時ていじがりかよ」
"Xin phép về trước nhé" - "Ô, lại tan ca đúng giờ à?"
繁雑はんざつ手続てつづきをすませ、ふね定時ていじ出港しゅっこうできるためには、特別とくべつうえにも特別とくべつなはからいが、どうしても必要ひつようである。
Để đảm bảo con tàu khởi hành đúng giờ, việc chuẩn bị đặc biệt là cần thiết.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 定時
  • Cách đọc: ていじ
  • Loại từ: Danh từ; tính từ đuôi の (định danh)
  • Sắc thái: Thuật ngữ công sở, vận tải, giáo dục; nghĩa “thời gian cố định/đúng giờ quy định”.
  • Collocation quen thuộc: 定時出社, 定時退社, 定時運行/運航, 定時連絡, 定時開始, 定時株主総会, 定時制高校

2. Ý nghĩa chính

- Thời gian cố định đã được quy định ấn định sẵn (giờ làm việc, giờ khởi hành, giờ bắt đầu).
- “Đúng giờ quy định/đúng giờ làm”: dùng như trạng từ qua mẫu 「定時に」.

3. Phân biệt

  • 定刻: “đúng giờ đã định” dùng mạnh trong ngữ cảnh tàu xe, chuyến bay. 定時 rộng hơn, bao cả giờ làm việc, họp.
  • 所定(の時間): “thời gian quy định” trong quy chế; sắc thái văn bản hơn 定時.
  • 時間どおり: “đúng giờ” nói chung, hội thoại, không nhất thiết là giờ đã quy định.
  • 勤務時間: “giờ làm việc” là khái niệm; 定時 thường chỉ mốc giờ cụ thể bắt đầu/kết thúc.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ: 本日の定時は9時から18時です。
  • Trạng từ “定時に”: 定時に退社する (tan làm đúng giờ).
  • Định ngữ “定時の”: 定時のミーティング (cuộc họp định kỳ đúng giờ).
  • Ngữ cảnh: công sở, thông báo vận hành, điều lệ công ty, lịch họp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
定刻 Đồng nghĩa gần đúng giờ đã định Thường dùng cho giờ xuất phát/đến của phương tiện.
所定(時間) Liên quan thời gian quy định Văn bản nội quy, quy chế.
時間どおり Đồng nghĩa gần đúng giờ Thân mật, hội thoại, không nhấn mạnh “giờ quy định”.
残業 Đối nghĩa theo ngữ cảnh làm thêm giờ Ngược với “tan làm đúng giờ”.
遅延 Đối nghĩa trì hoãn, chậm Ngược với vận hành đúng giờ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 定: cố định, ấn định.
  • 時: thời, giờ.
  • Kết hợp: “giờ đã ấn định sẵn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong công sở Nhật, “定時退社/定時で上がる” là chỉ việc tan làm đúng khung giờ quy định, ngụ ý “không ở lại làm thêm”. Trong vận tải, “定時運行” là KPI quan trọng phản ánh độ tin cậy.

8. Câu ví dụ

  • 今日は定時に退社できそうだ。
    Hôm nay có vẻ tôi có thể tan làm đúng giờ.
  • この路線は定時運行率が高い。
    Tuyến này có tỷ lệ vận hành đúng giờ cao.
  • 会議は毎週火曜の定時に始まる。
    Cuộc họp bắt đầu vào giờ cố định mỗi thứ Ba.
  • 明日は定時出社でお願いします。
    Ngày mai vui lòng đến công ty đúng giờ quy định.
  • 本日の定時は9時から17時です。
    Giờ làm cố định hôm nay là từ 9 giờ đến 17 giờ.
  • 彼はいつも定時で上がる習慣だ。
    Anh ấy có thói quen tan làm đúng giờ.
  • 株主総会は定時に開催される。
    Đại hội cổ đông được tổ chức vào thời điểm cố định.
  • 飛行機は定時出発を目指して準備中だ。
    Máy bay đang chuẩn bị để xuất phát đúng giờ.
  • 学校の定時テストは第三金曜日に行う。
    Bài kiểm tra theo giờ cố định của trường diễn ra vào thứ Sáu tuần thứ ba.
  • 定時連絡を忘れずにしてください。
    Hãy nhớ báo cáo đúng giờ định kỳ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 定時 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?