Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定年制
[Định Niên Chế]
ていねんせい
🔊
Danh từ chung
chế độ nghỉ hưu bắt buộc
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
制
Chế
hệ thống; luật