Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
定住人口
[Định Trụ Nhân Khẩu]
ていじゅうじんこう
🔊
Danh từ chung
dân số cư trú
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
住
Trụ
cư trú; sống
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng