Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
官給品
[Quan Cấp Phẩm]
かんきゅうひん
🔊
Danh từ chung
hàng hóa do chính phủ cấp
Hán tự
官
Quan
quan chức; chính phủ
給
Cấp
lương; cấp
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn