Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
官歴
[Quan Lịch]
かんれき
🔊
Danh từ chung
sự nghiệp công chức
Hán tự
官
Quan
quan chức; chính phủ
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian