Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
官展
[Quan Triển]
かんてん
🔊
Danh từ chung
triển lãm do chính phủ tài trợ
Hán tự
官
Quan
quan chức; chính phủ
展
Triển
mở ra; mở rộng