官官接待 [Quan Quan Tiếp Đãi]
官々接待 [Quan 々 Tiếp Đãi]
かんかんせったい
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
📝 thường là quan chức địa phương tiếp đãi quan chức trung ương
quan chức tiếp đãi quan chức bằng công quỹ