Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宗教騎士団
[Tông Giáo Kị Sĩ Đoàn]
しゅうきょうきしだん
🔊
Danh từ chung
dòng hiệp sĩ
🔗 騎士修道会
Hán tự
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
騎
Kị
cưỡi ngựa
士
Sĩ
quý ông; học giả
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội