Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宗教芸術
[Tông Giáo Vân Thuật]
しゅうきょうげいじゅつ
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật tôn giáo
Hán tự
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật