Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宗教人類学
[Tông Giáo Nhân Loại Học]
しゅうきょうじんるいがく
🔊
Danh từ chung
nhân học tôn giáo
Hán tự
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
人
Nhân
người
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
学
Học
học; khoa học