安着 [An Khán]
あんちゃく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đến nơi an toàn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đến nơi an toàn