Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安死術
[An Tử Thuật]
あんしじゅつ
🔊
Danh từ chung
(phương pháp) trợ tử
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
死
Tử
chết
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật