Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安定液
[An Định Dịch]
あんていえき
🔊
Danh từ chung
bùn; huyền phù đất sét
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch