Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安否確認
[An Phủ Xác Nhận]
あんぴかくにん
🔊
Danh từ chung
xác nhận an toàn của ai đó
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
否
Phủ
phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng