安全通行証 [An Toàn Thông Hành Chứng]
あんぜんつうこうしょう
Danh từ chung
hộ chiếu (đảm bảo an toàn khi đi qua)
Danh từ chung
hộ chiếu (đảm bảo an toàn khi đi qua)