Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
守秘義務違反
[Thủ Bí Nghĩa Vụ Vi Phản]
しゅひぎむいはん
🔊
Danh từ chung
lạm dụng bảo mật
Hán tự
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
秘
Bí
bí mật; che giấu
義
Nghĩa
chính nghĩa
務
Vụ
nhiệm vụ
違
Vi
khác biệt; khác
反
Phản
chống-