守秘 [Thủ Bí]
しゅひ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
giữ bí mật; bí mật; bảo mật
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
giữ bí mật; bí mật; bảo mật