Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
守り人
[Thủ Nhân]
まもりびと
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
người bảo vệ
Hán tự
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
人
Nhân
người