Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宇徳運輸
[Vũ Đức Vận Thâu]
うとくうんゆ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Công ty Utoc
Hán tự
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
徳
Đức
nhân từ; đức hạnh; tốt lành; đáng kính
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
輸
Thâu
vận chuyển; gửi