Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宇宙進化論
[Vũ Trụ Tiến Hóa Luận]
うちゅうしんかろん
🔊
Danh từ chung
thuyết tiến hóa vũ trụ
Hán tự
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
宙
Trụ
giữa không trung; không khí; không gian; bầu trời; ghi nhớ; khoảng thời gian
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
Từ liên quan đến 宇宙進化論
宇宙論
うちゅうろん
vũ trụ học