宇宙化学 [Vũ Trụ Hóa Học]

宇宙科学 [Vũ Trụ Khoa Học]

うちゅうかがく

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

hóa học vũ trụ; khoa học không gian

JP: 宇宙うちゅう科学かがくはまだそのいとぐちいたばかりである。

VI: Khoa học vũ trụ mới chỉ bắt đầu.