Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学習理論
[Học Tập Lý Luận]
がくしゅうりろん
🔊
Danh từ chung
lý thuyết học tập
Hán tự
学
Học
học; khoa học
習
Tập
học
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết