Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学習曲線
[Học Tập Khúc Tuyến]
がくしゅうきょくせん
🔊
Danh từ chung
đường cong học tập
Hán tự
学
Học
học; khoa học
習
Tập
học
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
線
Tuyến
đường; tuyến