学生課 [Học Sinh Khóa]

がくせいか

Danh từ chung

phòng công tác sinh viên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その大学だいがくには学生がくせいのための就職しゅうしょくがある。
Trường đại học đó có một phòng giúp sinh viên tìm việc làm.