Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学生崩れ
[Học Sinh Băng]
がくせいくずれ
🔊
Danh từ chung
cựu sinh viên sa ngã
Hán tự
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
崩
Băng
sụp đổ; chết; phá hủy; san bằng