学活 [Học Hoạt]
がっかつ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hoạt động lớp; hoạt động chủ nhiệm
🔗 学級活動
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hoạt động lớp; hoạt động chủ nhiệm
🔗 学級活動