Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学園都市
[Học Viên Đô Thị]
がくえんとし
🔊
Danh từ chung
thành phố đại học
Hán tự
学
Học
học; khoa học
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố