Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学力テスト
[Học Lực]
がくりょくテスト
🔊
Danh từ chung
bài kiểm tra năng lực
Hán tự
学
Học
học; khoa học
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực