学力 [Học Lực]
がくりょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000
Danh từ chung
khả năng học tập
JP: しかし、アメリカではふつう、スポーツチームは腕で選ばれ、学業のコースは学力によって選ばれます。
VI: Tuy nhiên, ở Mỹ, các đội thể thao thường được chọn lựa dựa trên khả năng, và các khóa học học thuật được chọn lựa dựa trên thành tích học tập.