学力 [Học Lực]

がくりょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

khả năng học tập

JP: しかし、アメリカではふつう、スポーツチームはうでえらばれ、学業がくぎょうのコースは学力がくりょくによってえらばれます。

VI: Tuy nhiên, ở Mỹ, các đội thể thao thường được chọn lựa dựa trên khả năng, và các khóa học học thuật được chọn lựa dựa trên thành tích học tập.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 学力
  • Cách đọc: がくりょく
  • Loại từ: danh từ
  • Khái quát: học lực, năng lực học thuật (kiến thức + kỹ năng vận dụng)
  • Ngữ vực: giáo dục, khảo thí, nghiên cứu chính sách
  • Cụm hay dùng: 学力テスト, 基礎学力, 学力向上, 学力格差, 学力不振

2. Ý nghĩa chính

  • 1) Năng lực học tập tổng hợp: kiến thức, kỹ năng, tư duy và khả năng ứng dụng trong học thuật/giáo dục.
  • 2) Trình độ thể hiện qua đánh giá/thi cử (điểm số, chuẩn đầu ra).

3. Phân biệt

  • 学歴: học lịch (bằng cấp, trường đã học). Không đồng nghĩa với học lực thực.
  • 知力: trí lực, khả năng trí tuệ bẩm sinh; 学力 nhấn kết quả học tập.
  • 能力: năng lực chung; 学力 là một phạm trù con trong giáo dục.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đánh giá: 学力テスト/診断/調査
  • Mục tiêu giáo dục: 学力向上, 基礎学力の定着
  • Chênh lệch: 学力格差, 地域間の学力
  • Cấu trúc: 学力が高い/低い, 学力を伸ばす, 学力の指標
  • Sắc thái: trung tính, chính sách/nhà trường/khoa học giáo dục.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
学歴 Phân biệt học lịch (bằng cấp) Thông tin tiểu sử, không phản ánh năng lực thực
学力向上 Liên quan nâng cao học lực Mục tiêu/biện pháp giáo dục
基礎学力 Liên quan học lực nền tảng Đọc, viết, tính toán, tư duy cơ bản
知力 Liên quan trí lực Năng lực trí tuệ bẩm sinh/khái quát
能力 Liên quan năng lực Khái niệm rộng
無学 Đối nghĩa ngữ dụng vô học, ít học Không phải thuật ngữ đánh giá chính thức

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 学(ガク/まな-ぶ): học, tri thức.
  • 力(リョク/ちから): sức mạnh, năng lực.
  • Kết hợp: “sức mạnh trong học tập” → học lực.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi bàn về 学力, xu hướng hiện nay nhấn mạnh năng lực tổng hợp: tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, hợp tác, hơn là chỉ điểm số. Do đó cụm 基礎学力と非認知能力のバランス xuất hiện nhiều trong tài liệu giáo dục hiện đại.

8. Câu ví dụ

  • 全国学力テストの結果が公表された。
    Kết quả bài kiểm tra học lực toàn quốc đã được công bố.
  • 読解と記述の学力を伸ばしたい。
    Tôi muốn nâng cao học lực đọc hiểu và diễn đạt.
  • 基礎学力の定着が課題だ。
    Việc củng cố học lực nền tảng là vấn đề cần giải quyết.
  • 家庭環境が学力に影響を与える。
    Môi trường gia đình ảnh hưởng đến học lực.
  • 彼は学力が高いが、面接は苦手だ。
    Cậu ấy có học lực cao nhưng yếu phần phỏng vấn.
  • 学力格差を是正する施策が必要だ。
    Cần chính sách khắc phục chênh lệch học lực.
  • 日々の復習が学力向上につながる。
    Ôn tập hàng ngày giúp nâng cao học lực.
  • この指標は総合的な学力を測る。
    Chỉ số này đo lường học lực tổng hợp.
  • 転校後に学力が大きく伸びた。
    Sau khi chuyển trường, học lực đã tiến bộ nhiều.
  • ICT活用で学力の個別最適化を図る。
    Tận dụng ICT để tối ưu hóa học lực theo cá nhân.
💡 Giải thích chi tiết về từ 学力 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?