学割 [Học Cát]

学割り [Học Cát]

がくわり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Từ viết tắt

giảm giá cho sinh viên

🔗 学生割引