Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
学兄
[Học Huynh]
がっけい
🔊
Danh từ chung
bạn học
Hán tự
学
Học
học; khoa học
兄
Huynh
anh trai; anh cả