学債 [Học Trái]
がくさい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
trái phiếu hoặc giấy nợ của trường học
🔗 学校債券
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
trái phiếu hoặc giấy nợ của trường học
🔗 学校債券