学会 [Học Hội]

がっかい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

hội khoa học

JP: 盛田もりた教授きょうじゅ化学かがく学会がっかい司会しかいつとめた。

VI: Giáo sư Morita đã chủ trì một hội nghị hóa học.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

田中たなか先生せんせいたのまれていた資料しりょうってまいりました。どういたしましょうか?」「先生せんせい学会がっかいです。そこにいておいてください」
"Tôi mang tài liệu mà giáo sư Tanaka đã nhờ đến. Tôi nên làm gì bây giờ?" "Giáo sư đang đi hội nghị. Cứ để đó đi."

Hán tự

Từ liên quan đến 学会

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 学会
  • Cách đọc: がっかい
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: hội học thuật; cũng có nghĩa là đại hội/hội nghị của hội học thuật; trong một số ngữ cảnh: đoàn thể tôn giáo
  • Mức độ trang trọng: Trang trọng
  • Ngữ vực: học thuật, nghiên cứu, chuyên môn; đôi khi tôn giáo (例: 創価学会)

2. Ý nghĩa chính

学会hội học thuật nơi các nhà nghiên cứu/chuyên gia cùng tham gia, công bố và thảo luận kết quả. Cũng chỉ đại hội/hội nghị thường niên của hội đó. Tùy ngữ cảnh, 学会 cũng có thể chỉ một đoàn thể mang tính tôn giáo.

3. Phân biệt

  • 協会(きょうかい): hiệp hội nói chung (không nhất thiết học thuật).
  • 研究会(けんきゅうかい): nhóm nghiên cứu, quy mô nhỏ hơn 学会, chuyên sâu theo chủ đề.
  • 学術会議: hội đồng khoa học cấp quốc gia/quốc tế (tính chính thức cao).
  • 大会: đại hội/hội nghị (sự kiện); 学会の大会 = đại hội của hội học thuật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 学会に参加する/学会で発表する/学会誌に投稿する/学会員になる
  • 春季学会/年次学会/国際学会/学会賞
  • Ngữ cảnh: CV học thuật, thông báo hội nghị, báo cáo nghiên cứu.
  • Lưu ý: Với tổ chức tôn giáo (ví dụ 創価学会), nghĩa là “giáo đoàn/tổ chức tôn giáo”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
協会 Phân biệt Hiệp hội Không nhất thiết là học thuật
研究会 Gần nghĩa Nhóm nghiên cứu Quy mô nhỏ, chuyên đề
学術会議 Liên quan Hội đồng khoa học Tính chính thức cấp cao
大会 Liên quan Đại hội/hội nghị Sự kiện cụ thể của 学会
宗教団体 Trường hợp đặc biệt Đoàn thể tôn giáo Dùng khi 学会 là tên một tổ chức tôn giáo

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 学: học, tri thức.
  • 会: gặp gỡ, hội họp.
  • Ghép nghĩa: “học” + “hội” → hội học thuật / nơi hội họp của giới học thuật.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tài liệu, “国際学会で発表” thường hàm ý công bố học thuật có bình duyệt tối thiểu. “学会誌” là tạp chí của hội, chất lượng tùy hội. Trong dịch thuật, nếu văn cảnh tôn giáo, hãy giữ nguyên “-gakkai” kèm giải thích “tổ chức” để tránh nhầm với hội học thuật.

8. Câu ví dụ

  • 来週の学会で研究成果を発表する。
    Tôi sẽ trình bày kết quả nghiên cứu tại hội học thuật tuần sau.
  • 学会誌に論文が採択された。
    Bài báo của tôi đã được chấp nhận trên tạp chí của hội.
  • 今年は国際学会が京都で開催される。
    Năm nay hội học thuật quốc tế được tổ chức ở Kyoto.
  • 彼は日本言語学学会の会員だ。
    Anh ấy là hội viên của Hội Ngôn ngữ học Nhật Bản.
  • 学会の大会は三日間にわたって行われた。
    Đại hội của hội diễn ra trong ba ngày.
  • 若手研究者向けの学会賞を受賞した。
    Tôi nhận giải thưởng của hội dành cho nhà nghiên cứu trẻ.
  • 今回の学会では英語でポスター発表を行う。
    Tại hội lần này tôi sẽ làm poster bằng tiếng Anh.
  • 地域医療に関する学会が新設された。
    Một hội học thuật về y tế địa phương vừa được thành lập.
  • 学会の理事に選出された。
    Tôi được bầu làm ban giám đốc của hội.
  • 宗教団体としての学会に参加している人もいる。
    Cũng có người tham gia tổ chức mang tên “gakkai” với tư cách là đoàn thể tôn giáo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 学会 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?