孤立無援 [Cô Lập Vô Viện]

こりつむえん

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

cô lập và bất lực; một mình và không được giúp đỡ