孤立死 [Cô Lập Tử]
こりつし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chết cô độc; chết một mình
🔗 孤独死
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chết cô độc; chết một mình
🔗 孤独死