Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
季節労働
[Quý Tiết Lao Động]
きせつろうどう
🔊
Danh từ chung
lao động theo mùa
Hán tự
季
Quý
mùa
節
Tiết
mùa; tiết
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
働
Động
làm việc