Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
季子
[Quý Tử]
きし
🔊
Danh từ chung
con út
Hán tự
季
Quý
mùa
子
Tử
trẻ em