Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
季世
[Quý Thế]
きせい
🔊
Danh từ chung
thời đại suy đồi
Hán tự
季
Quý
mùa
世
Thế
thế hệ; thế giới