Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
字下げ
[Tự Hạ]
じさげ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
thụt lề
Hán tự
字
Tự
chữ; từ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém