Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
子骨
[Tử Cốt]
こぼね
🔊
Danh từ chung
xương quạt
🔗 親骨・おやぼね
Hán tự
子
Tử
trẻ em
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung