子音動詞 [Tử Âm Động Từ]
しいんどうし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
động từ nhóm 5
🔗 五段動詞; 母音動詞
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
động từ nhóm 5
🔗 五段動詞; 母音動詞