子細に見る [Tử Tế Kiến]
しさいにみる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
nhìn kỹ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
nhìn kỹ