子画面 [Tử Hoạch Diện]
こがめん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
màn hình phụ; cửa sổ bật lên
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
màn hình phụ; cửa sổ bật lên